Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "áp giải" (1)

áp giải
Tiếng Anh Động từto escort, to convoy
Từ vựng của tôi
Toại bị bắt giữ và áp giải về cảng Salomague.
Toai was arrested and escorted to Salomague port.

swap_horiz Từ liên quan "áp giải" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "áp giải" (2)

Toại bị bắt giữ và áp giải về cảng Salomague.
Toai was arrested and escorted to Salomague port.
Cúp đặt theo tên người sáng lập giải đấu.
The trophy is named after the founder of the tournament.